twist wood

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kim ngân hoa: "twist wood" tên gọi thông thường của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ rụng , thường mọc ven đường, quả mọng màu đỏ sau chuyển thành đen. Loài cây này thuộc chi Viburnum (cây kim ngân hoa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The twist wood grows abundantly along the roadside. (Cây kim ngân hoa mọc nhiều dọc theo lề đường.)
    • Birds are attracted to the red berries of the twist wood. (Chim bị thu hút bởi những quả mọng đỏ của cây kim ngân hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a twist wood in bloom": nhìn thấy cây kim ngân hoa đang ra hoa.

    • In spring, you can see the twist wood in bloom with white flowers. (Vào mùa xuân, bạn có thể thấy cây kim ngân hoa nở hoa trắng.)
  • "the berries of twist wood turn black": quả của cây kim ngân hoa chuyển sang màu đen.

    • As autumn progresses, the berries of the twist wood turn black. (Khi mùa thu tiến triển, quả của cây kim ngân hoa chuyển sang màu đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Twisted wood: gỗ xoắn (không phải tên cây, chỉ gỗ vân xoắn).

    • The carpenter used twisted wood for the table legs. (Người thợ mộc đã dùng gỗ xoắn cho chân bàn.)
  • Wood twist: vòng xoắn gỗ (thuật ngữ trong chế tác gỗ).

    • The wood twist in this plank makes it hard to cut. (Vòng xoắn gỗ trong tấm ván này khiến khó cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Viburnum: tên khoa học của chi cây kim ngân hoa.
  • Wayfaring tree: tên gọi khác của loài cây này (tiếng Anh: ).
  • Hoarwithy: một tên gọi dân dã khác (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twist around: quấn quanh (không liên quan trực tiếp đến cây).

    • The vine twisted around the twist wood trunk. (Dây leo quấn quanh thân cây kim ngân hoa.)
  • Twist off: vặn ra, bẻ ra.

    • The child twisted off a branch of the twist wood. (Đứa trẻ bẻ ra một cành của cây kim ngân hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a twist wood in sight: không một cây kim ngân hoa nào trong tầm mắt.

    • After walking for miles, there was not a twist wood in sight. (Sau khi đi bộ hàng dặm, không thấy một cây kim ngân hoa nào trong tầm mắt.)
  • As common as twist wood: phổ biến như cây kim ngân hoa (thành ngữ địa phương, ít dùng).

    • In this region, wildflowers are as common as twist wood. (Ở vùng này, hoa dại phổ biến như cây kim ngân hoa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

twist wood
A robin perches on a branch of a twist wood, eyeing its red berries.